베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "súng đạn" (1)
súng đạn
영어
명사guns and bullets
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
The police seized many guns and bullets.
관련 단어 "súng đạn" (1)
luật súng đạn
영어
명사gun laws
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.
표현 "súng đạn" (2)
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
The police seized many guns and bullets.
Luật súng đạn ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.
Gun laws in this country are very strict.
